Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3
Trang chủ / Luyện Thi / Trình độ N1

Trình độ N1

trung tâm tiếng nhât hogamex , xuất khẩu lao động nhật , du học nhật bản , học tiếng nhật online

Từ vựng N1 (01-50)

1 .堂々 どうどう Lộng lẫy, hoành tráng, ấn tượng 2 .内乱 ないらん Nội loạn, loạn bên trong 3 .内陸 ないりく Nội địa 4 .苗 なえ Lúa giống 5 .尚 なお Hơn nữa, vẫn còn, ít 6 .尚更 なおさら Hơn nữa, vẫn còn ít 7 .中程 なかほど Giữa, giữa chừng 8 …

Đọc thêm »

Từ vựng N1 (51 – 100)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 51 何の どの Gì, cái gì 52 土俵 どひょう Đấu trường 53 土木 どぼく Công trình cộng 54 何れ どれ tốt, bây giờ, hãy để tôi nhìn thấy, mà (ba hoặc nhiều hơn) 55 何々 どれどれ Đó (nhấn mạnh) 56 …

Đọc thêm »

Từ vựng N1 (101 – 150)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 101 乏しい とぼしい …Người nghèo, ít ỏi, khó khăn 102 富 とみ ….Sự giàu có, tài sản 103 富む とむ ….Giàu có, trở nên giàu có 104 兎も角 ともかく …..Dù sao, dù sao đi nữa, nói chung 105 共稼ぎ ともかせぎ …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (151-200)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 151 等 とう Vân vân, tương tự…. 152 陶器 とうき Đồ gốm, đồ sứ 153 等級 とうきゅう Lớp 154 討議 とうぎ Cuộc tranh luận, thảo luận 155 登校 とうこう Tham dự (at school) 156 統合 とうごう Hội nhập, tích hợp …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (201-250)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 201 電源 でんげん Nguồn điện 202 伝説 でんせつ Truyền thống, văn hóa dân gian, huyền thoại 203 電線 でんせん Dòng điện 204 伝達 でんたつ Truyền dẫn, thông tin 205 伝来 でんらい Sự giới thiệu, truyền lại, tuyên truyền, truyền đạt …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (251-300)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 251 釣鐘 つりがね Cái chuông lớn, chuông treo 252 吊るす つるす Treo 253 手当て てあて Trợ cấp, bồi thường, điều trị y tế 254 体 てい Thân thể, phong cách, hình thức, vật chất, trung tâm 255 提供 ていきょう Cung …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (301-350)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 301 担ぐ かつぐ Vác ,mê tín,khiêng 302 括弧 かっこ Ngoặc đơn,dấu ngoặc đơn 303 活字 かつじ Chữ in,phông chữ,kiểu chữ 304 活躍 かつやく Hoạt động 305 活力 かつりょく Sức sống,sinh khí 306 仮定 かてい Giả định,giả thuyết 307 過程 かてい …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (351-400)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 351 調和 ちょうわ Hài hòa 352 ちょくちょく Thường xuyên, thỉnh thoảng 353 直面 ちょくめん Đối đầu 354 著書 ちょしょ Tác phẩm văn học, cuốn sách 355 貯蓄 ちょちく Tiết kiệm 356 直感 ちょっかん Trực giác 357 一寸 ちょっと Một chút, …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (401-450)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 401 だぶだぶ Lỏng lẻo, rộng 402 騙す だます Lừa dối, lừa đảo 403 だらけ Ngụ ý có cái gì đó sai lầm như…, tiêu cực 404 怠い だるい Chậm chạp, uể oải, bỏ bê 405 壇 だん Nền tảng, lễ …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (451-500)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 451 代用 だいよう Thay thế 452 打開 だかい Bước đột phá 453 達者 たっしゃ Khéo léo 454 達成 たっせい Thành tựu 455 たった Đơn thuần, không có gì nhiều hơn 456 尊い たっとい Quý, cao quý, thiêng liêng 457 貴い …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (501 -550)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 501 足し算 たしざん Ngoài ra 502 多数決 たすうけつ Đa số biểu quyết 503 助け たすけ Trợ giúp, hỗ trợ 504 携わる たずさわる Tham gia 505 漂う ただよう Sự trôi giạt, làm nổi 506 館 たち Biệt thự 507 立方 りっぽう …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (551-600)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 551 園 その Công viên, vườn 552 その上 そのうえ Ngoài ra, hơn nữa 553 その内 そのうち Trong đó 554 その為 そのため Do đó, bởi vì 555 その外 そのほか Bên cạnh đó, ngoài ra 556 其の儘 そのまま Để nguyên chỗ cũ, …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (601-650)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 601 然して そして Và 602 訴訟 そしょう Vụ kiện 603 先だって せんだって Trước khi 604 先着 せんちゃく Đến trước 605 先天的 せんてんてき Có tính bẩm sinh, thiên bẩm 606 戦闘 せんとう Chiến đấu 607 潜入 せんにゅう Xâm nhập 608 船舶 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (651-700

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 651 宣教 せんきょう Sứ mệnh 652 宣言 せんげん Tuyên ngôn 653 先行 せんこう Đi đầu 654 選考 せんこう Lựa chọn 655 戦災 せんさい Thiệt hại chiến tranh 656 専修 せんしゅう Chuyên ngành 657 戦術 せんじゅつ Chiến thuật 658 潜水 せんすい …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (701-750)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 701 ずぶ濡れ ずぶぬれ Ngân nước, ướt sũng 702 ずらっと Trong một dòng, trong một hàng 703 ずるずる Tình trạng lỏng lẻo 704 ずれ Khoảng cách, trượt 705 ずれる Trượt khỏi 706 制 せい Hệ thống 707 製 せい Xuất sứ …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N1 (751-800)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 751 済みません すみません Xin lỗi, thứ lỗi 752 城下 じょうか Đất gần lâu đài 753 乗客 じょうかく Hành khách 754 上空 じょうくう Bầu trời 755 上司 じょうし Ông chủ, người trên 756 情緒 じょうしょ Cảm xúc, cảm giác 757 上昇 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (801-850)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 801 準急 じゅんきゅう Xe tốc hành thông thường 802 準じる じゅんじる Căn cứ vào, lấy làm tiêu chuẩn 803 準ずる じゅんずる Tương ứng với 804 助 じょ Trợ lý 805 情 じょう Tình cảm, cảm xúc 806 畳 じょう Chiếu …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (TỪ 901-950)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 901 振興 しんこう Thúc đẩy, khuyến khích 902 申告 しんこく Sự trình báo/ khai báo 903 新婚 しんこん Vợ chồng mới cưới 904 嗚呼 ああ Ah, Oh!, Than ôi! 905 相 あい Với nhau, lẫn nhau 906 相変わらずあいかわらず Hơn bao …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N1 (951-1013)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 951 当たり あたり thành công, đạt nhãn hiệu, mỗi …, vùng phụ cận, khu phố 952 当たり前 あたりまえ thông thường, bình thường, tự nhiên 953 他人 あだびと một người khác, người không liên quan, người ngoài cuộc, người lạ 954 …

Đọc thêm »