Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3
Trang chủ / Luyện Thi / Trình độ N2

Trình độ N2

trung tâm tiếng nhât hogamex , xuất khẩu lao động nhật , du học nhật bản , học tiếng nhật online

TỪ VỰNG N2 – P1 (01-50)

あいかわらず Như thường lệ ,giống như アイデア/アイディア Ý tưởng あいまい Mơ hồ ,không rõ ràng 遭う あう Gặp gỡ ,gặp phải 扇ぐ あおぐ Quạt 青白い あおじろい Nhợt nhạt,xanh xao あかんぼう Bé 安易 あんい Dễ dàng ,đơn giản 明き あき Phòng ,thời gian rảnh rỗi あきれる Ngạc nhiên ,bị sốc 1 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (51 – 100)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 51 銅 どう …..Đồng,cơ thể 52 統一 とういつ …..Thống nhất 53 案外 あんがい …..Ngoài ra,bất ngờ 54 言い出す いいだす ……Bắt đầu nói 55 言い付ける いいつける …..Nói với ai đó ,đặt hàng 56 問い合わせ といあわせ …….Nơi hướng dẫn,phòng hướng dẫn 57 …

Đọc thêm »

Từ vựng N2 (101 – 150)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 101 浮かべる うかべる ….Thả trôi,làm nổi lên,bày tỏ,mượng tượng 102 浮く うく …..Nổi ,lơ lửng 103 承る うけたまわる …..Tiếp nhận,chấp nhận ,nghe 104 受取 うけとり …..Hóa đơn,biên nhận,biên lai,phiếu thu 105 受け持つ うけもつ …..Đảm nhiệm,đảm đương,phụ trách 106 薄暗い うすぐらい …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (151-200)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 151 王女 おうじょ Công chúa 152 応ずる おうずる Trả lời, đáp ứng 153 応接 おうせつ Tiếp ứng, tiếp đãi, tiếp khách 154 応対 おうたい Tiếp nhận, xử lý 155 往復 おうふく Khứ hồi, cả đi cả về 156 欧米 おうべい …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (201-250)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 201 お参り おまいり Đến 202 おまたせしました Xin lỗi vì đã để chờ đợi lâu 203 おまちください Vui lòng chờ 204 おまちどおさま Xin lỗi vì đã phải chờ đợi 205 おめでたい Sự kiện trọng đại,tin vui đáng chúc mừng 206 思い掛けない …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (251-300)

251 書留 かきとめ Điền vào,ghi vào,gửi đảm bảo 252 書取 かきとり Viết chính tả 253 垣根 かきね Hàng rào 254 掻く かく Cào ,bới,gãi,đổ mồ hôi 255 嗅ぐ かぐ Ngửi có mùi 256 架空 かくう Điều hư cấu,điều tưởng tượng 257 各自 かくじ Mỗi,mỗi cái riêng rẽ,mỗi cá nhân 258 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (301-350)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 301 担ぐ かつぐ Vác ,mê tín,khiêng 302 括弧 かっこ Ngoặc đơn,dấu ngoặc đơn 303 活字 かつじ Chữ in,phông chữ,kiểu chữ 304 活躍 かつやく Hoạt động 305 活力 かつりょく Sức sống,sinh khí 306 仮定 かてい Giả định,giả thuyết 307 過程 かてい …

Đọc thêm »

TỪ VỰN N2 (351-400)

351 缶詰 かんづめ Đồ hộp 352 乾電池 かんでんち Pin khô,bình điện khô ,ắc quy khô 353 関東 かんとう Vùng kanto 354 観念 かんねん Ý niệm,quan niệm 355 乾杯 かんぱい Cạn ly 356 看板 かんばん Bề ngoài ,mã ngoài,chiêu bài ,bảng thông báo 357 看病 かんびょう Chăm sóc 358 冠 かんむり …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (401-450)

401 区域 くいき Khu vực,phạm vi,lĩnh vực 402 偶数 ぐうすう Số chẵn 403 空想 くうそう Không 404 空中 くうちゅう Không trung,bầu trời,không gian 405 クーラー Máy lạnh,máy điều hòa 406 釘 くぎ Đinh 407 区切る くぎる Cắt bỏ ,chia cắt,phân chia 408 櫛 くし Lược chải đầu 409 くしゃみ Hắt …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (451-500)

451 形容動詞 けいようどうし Tính từ động từ 452 外科 げか Phẫu thuật 453 激増 げきぞう Vụ nổ 454 下車 げしゃ Đáp xuống 455 下旬 げじゅん Hạ tuần 456 下水 げすい Nước thải,nước bẩn,nước ngầm 457 削る けずる Cạo râu 458 桁 けた Chữ số 459 下駄 げた Guốc 460 血圧 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (501-550)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 501 功績 こうせき Công trạng,thành tựu 502 光線 こうせん Tia sáng,nắng 503 高層 こうそう Cao tầng 504 構造 こうぞう Cơ cấu,cấu trúc,cấu tạo 505 交替 こうたい Thay đổi,thay phiên,thay nhau 506 耕地 こうち Đất canh tác,đất công nghiệp 507 校庭 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (551 – 600)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 551 古典 こてん Sách cũ,cổ điển 552 琴 こと Đàn koto 553 言付ける ことづける Nhắn tin,truyền đạt tới,nhắn 554 言葉遣い ことばづかい Cách sử dụng từ ngữ,lời ăn tiếng nói 555 こないだ Gần đây,mới đây 556 御無沙汰 ごぶさた Lâu lắm rồi …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (601-650)

01 刺さる ささる Mắc,hóc 602 匙 さじ Thìa,cái muỗng 603 座敷 ざしき Phòng khách 604 差し支え さしつかえ Sự gây trở ngại,cản trở 605 差し引き さしひき Sự lên xuống,sự giảm trừ 606 刺身 さしみ Gỏi cá,sasimi 607 刺す さす Xiên,găm,đâm,thọc,châm chích 608 挿す さす Đính thêm,gắn vào 609 注す さす Dội,thêm …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (651-700)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 651 茂る しげる Rậm rạp,xanh tốt,um tùm 652 持参 じさん Sự đem theo,sự mang theo 653 磁石 じしゃく Nam châm,quặng từ 654 四捨五入 ししゃごにゅう Làm tròn 655 始終 しじゅう Từ đầu đến cuối 656 自習 じしゅう Sự tự ôn tập,tự …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (701-750)

701 電力 でんりょく Điện năng,điện lực 702 問い合わせ といあわせ Nơi hướng dẫn,phòng hướng dẫn 703 車掌 しゃしょう Người phục vụ,người bán vé 704 写生 しゃせい Vẽ phác 705 社説 しゃせつ Xã thuyết,xã luận 706 しゃっくり Sự nấc,nấc 707 シャッター Nút bấm 708 しゃぶる Mút ,ngậm,hút 709 車輪 しゃりん Bánh xe,nỗ …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N2 (751-800)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 751 定規 じょうぎ Thước kẻ 752 上級 じょうきゅう Thượng cấp,cấp trên 753 商業 しょうぎょう Thương nghiệp 754 消極的 しょうきょくてき Tính tiêu cực 755 賞金 しょうきん Tiền thưởng 756 上下 じょうげ Lên xuống,trên và dưới 757 障子 しょうじ Vách ngăn,cửa sổ …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT – N2 (801-850)

801 寝台 しんだい Giường,cái giường 802 診断 しんだん Chẩn đoán 803 侵入 しんにゅう Xâm nhập,xâm lược 804 人文科学 じんぶんかがく Khoa học nhân văn 805 深夜 しんや Khuya khoắt,đêm sâu,đêm khuya 806 森林 しんりん Rừng rú 807 親類 しんるい Thân thuộc ,họ hàng 808 神話 しんわ Thần thoại 809 酢 す …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (851-900)

851 墨 すみ Mực,mực đen 852 澄む すむ Trở nên trong sạch,trở nên sáng ,trở nên trong 853 相撲 すもう Vật sumo 854 スライド Máy chiếu phim đèn chiếu 855 ずらす Kéo ra,đẩy dịch ra 856 ずらり Hàng dài 857 掏摸 すり Kẻ móc túi 858 刷る する In 859 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (851-900)

851 墨 すみ Mực,mực đen 852 澄む すむ Trở nên trong sạch,trở nên sáng ,trở nên trong 853 相撲 すもう Vật sumo 854 スライド Máy chiếu phim đèn chiếu 855 ずらす Kéo ra,đẩy dịch ra 856 ずらり Hàng dài 857 掏摸 すり Kẻ móc túi 858 刷る する In 859 …

Đọc thêm »