Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3
Trang chủ / Luyện Thi / Trình độ N3

Trình độ N3

trung tâm tiếng nhât hogamex , xuất khẩu lao động nhật , du học nhật bản , học tiếng nhật online

TỪ VỰNG N3 – P1 (01-50)

あっ Ah!,Oh! 愛 あい Yêu 挨拶 あいさつ Chào hỏi 愛情 あいじょう Tình cảm,yêu thương 合図 あいず Bức tranh アイスクリーム Kem 愛する あいする Yêu ,yêu thương 相手 あいて Đối phương,đối thủ ,đối tác あいにく Đáng tiếc アイロン Bàn là 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 アウト Ra …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3- P1 (51 – 100)

51. 泡 あわ Bọt ,bong bóng 52 .合わせる あわせる Tham gia với nhau,đoàn kết 53 .哀れ あわれ Nổi buồn ,đau buồn ,bất lực 54 .案 あん Đề án ,phương án 55 .暗記 あんき Thuộc lòng,ghi nhớ 56 .安定 あんてい Ổn định,cân bằng 57 .案内 あんない Hướng dẫn 58 .あんなに Mức …

Đọc thêm »

[TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT] – TỪ VỰNG N3 (101 – 150)

101 一瞬 いっしゅん Khoảnh khắc ,một thời điểm 102 一生 いっしょう Một cuộc đời,một cuộc sống 103 一層 いっそう Hơn nhiều,hơn một tầng ,hơn một bậc 104 一体 いったい Một thân thể ,nói chung 105 一致 いっち Sự nhất trí,sự giống nhau,sự thống nhất 106 いつでも Mãi mãi,vĩnh viễn ,không …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (201-250)

201 丘 おか Đồi ,chiều cao 202 沖 おき Biển khơi 203 奥 おく Vợ 204 贈る おくる Tặng ,gửi 205 起こる おこる Xảy ra 206 幼い おさない Ấu thơ,còn nhỏ 207 収める おさめる Thu được,gặt hái 208 おじいさん Ông nội 209 おしゃべり Tám chuyện ,nói chuyện 210 汚染 おせん …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (251-300)

251 会合 かいごう Cuộc họp 252 外交 がいこう Ngoại giao 253 開始 かいし Bắt đầu 254 解釈 かいしゃく Giải thích 255 外出 がいしゅつ Ra ngoài 256 改善 かいぜん Cải thiện 257 快適 かいてき Thoải mái,dễ chịu 258 回復 かいふく Hồi phục 259 飼う かう Nuôi ,giữ lại 260 替える かえる …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (301-350)

301 型 かた Hình dạng,mô hình 302 肩 かた Vai ,bờ vai 303 硬い かたい Cứng ,ương ngạnh 304 方々 かたがた Người người ,dây đó 305 刀 かたな Thanh kiếm ,con dao 306 語る かたる Kể chuyện 307 勝ち かち Thắng 308 価値 かち Giá trị 309 がっかり Thất vọng,chán …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (351-400)

351 感謝 かんしゃ Cám ơn ,cảm tạ 352 患者 かんじゃ Người bệnh 353 勘定 かんじょう Tính tiền 354 感情 かんじょう Cảm tình 355 感じる かんじる Cảm nhận 356 感心 かんしん Cảm phục ,khâm phục 357 関心 かんしん Quan tâm 358 関する かんする Liên quan 359 完成 かんせい Hoàn thành 360 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (401-450)

401 義務 ぎむ Nghĩa vụ ,trách nhiệm 402 疑問 ぎもん Câu hỏi ,vấn đề 403 逆 ぎゃく Ngược lại ,đối diện 404 キャプテン Đội trưởng 405 キャンプ Cắm trại 406 九 きゅう Số 9 407 旧 きゅう Cũ 408 級 きゅう Lớp học ,cấp bậc 409 球 きゅう Toàn cầu …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (451-500)

451 筋肉 きんにく Cơ bắp 452 金融 きんゆう Tiền tệ lưu thông 453 金曜 きんよう Thứ 6 454 九 く Chín 455 句 く Câu 456 食う くう Ăn 457 偶然 ぐうぜん Ngẩu nhiên 458 臭い くさい Mùi ,mùi hôi 459 鎖 くさり chuỗi 460 腐る くさる Xấu đi,thối hư …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (451-500)

451 筋肉 きんにく Cơ bắp 452 金融 きんゆう Tiền tệ lưu thông 453 金曜 きんよう Thứ 6 454 九 く Chín 455 句 く Câu 456 食う くう Ăn 457 偶然 ぐうぜん Ngẩu nhiên 458 臭い くさい Mùi ,mùi hôi 459 鎖 くさり chuỗi 460 腐る くさる Xấu đi,thối hư …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (501-550)

501 経験 けいけん Kinh nghiệm 502 傾向 けいこう Khuynh hướng 503 警告 けいこく Cảnh cáo 504 計算 けいさん Tính toán 505 掲示 けいじ Thông báo ,yết thị 506 刑事 けいじ Hình sự 507 芸術 げいじゅつ Nghệ thuật 508 契約 けいやく Hợp đồng,thỏa thuận 509 経由 けいゆ Thông qua 510 ケース …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (551-600)

551 語 ご Từ ,ngôn ngữ 552 恋 こい Tình yêu,yêu 553 濃い こい Dày ,đậm 554 恋人 こいびと Người yêu 555 幸運 こううん May mắn ,vận may 556 講演 こうえん Bài giảng ,địa chỉ 557 効果 こうか Hiệu quả 558 硬貨 こうか Tiền xu 559 高価 こうか Giá cao …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (601-650)

601 小包 こづつみ Bưu phẩm ,gói 602 事 こと Chuyện ,vấn đề 603 異なる ことなる Khác nhau,không đồng ý 604 諺 ことわざ Thành ngữ ,châm ngôn 605 断る ことわる Từ chối ,bãi bỏ 606 粉 こな Bột 607 この この Này 608 好み このみ Thích ,mùi vị 609 好む このむ …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (651-700)

651 叫ぶ さけぶ La hét ,khóc 652 避ける さける Tránh khỏi ,ngăn ngừa 653 支える ささえる Tbị khóa ,chông đỡ 654 指す さす Chỉ 655 座席 ざせき Chỗ ngồi 656 誘う さそう Mời 657 札 さつ Tờ ,vé ,nhãn 658 作家 さっか Tác giả 659 作曲 さっきょく Soạn nhạc 660 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (701-750)

701 支出 ししゅつ Chi tiêu,chi phí 702 事情 じじょう Tình hình ,sự tình 703 詩人 しじん Nhà thơ 704 自身 じしん Chính mình,cá nhân 705 沈む しずむ Chìm xuống ,cảm thấy chán nản 706 思想 しそう Tư tưởng ,suy nghĩ 707 舌 した lưỡi 708 次第 しだい Ngay lập tức,thứ …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N3 (751-800)

751 週 しゅう tuần 752 州 しゅう Bãi cát 753 十 じゅう mười 754 銃 じゅう Súng 755 周囲 しゅうい môi trường xung quanh, chu vi, quanh 756 収穫 しゅうかく thu hoạch, cây trồng, đem lúa đi gặt 757 週間 しゅうかん tuần, hàng tuần 758 宗教 しゅうきょう tôn giáo 759 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N3 (801-850)

801 条件 じょうけん điều kiện, điều khoản 802 正午 しょうご buổi trưa, giữa ngày 803 正直 しょうじき trung thực, tính toàn vẹn, sự thẳng thắn 804 常識 じょうしき thông thường 805 少女 しょうじょ con gái, thiếu nữ, trinh nữ, thời con gái, cô bé 806 少々 しょうしょう chỉ là một …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N3 (851 – 900)

851 信仰 しんこう Đức tin, niềm tin, tín ngưỡng 852 信号 しんごう Đèn giao thông, tín hiệu 853 人工 じんこう Nhân tạo, do con người tạo ra, con người làm việc, kỹ năng con người 854 深刻 しんこく Nghiêm trọng 855 診察 しんさつ Khám 856 人種 じんしゅ Chủng tộc 857 …

Đọc thêm »