Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3
Trang chủ / Luyện Thi / Trình độ N4

Trình độ N4

trung tâm tiếng nhât hogamex , xuất khẩu lao động nhật , du học nhật bản , học tiếng nhật online

TỪ VỰNG N4 (01 -50)

あ Ah ああ Như thế あいさつ・する Chào hỏi 間 あいだ Giữa 合う あう Hợp ,phù hợp あかちゃん Em bé 上る あがる Tăng lên ,đi lên,nâng lên 赤ん坊 あかんぼう Em bé sơ sinh 空く あく Trống rỗng アクセサリー Đồ nữ trang 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 …

Đọc thêm »

Từ vựng N4 (51 – 100)

受ける うける Nhận 動く うごく Di chuyển うそ Nói dối うち Trong 打つ うつ Đánh 美しい うつくしい Đẹp 写す うつす Chép lại, chụp ảnh 移る うつる Dọn đi, di chuyển,lây nhiễm 腕 うで Cánh tay うまい Khéo léo,ngon, giỏi giang 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 …

Đọc thêm »

Từ vựng N4 (100 – 150)

101 思う おもう Nghĩ ,suy nghĩ 102 おもちゃ Đồ chơi 103 表 おもて Mặt phải ,biểu đồ 104 親 おや Cha mẹ 105 下りる おりる Đi xuống,hạ xuống 106 折る おる Gãy 107 お礼 おれい Cám ơn 108 折れる おれる Bẻ ,bị gấp ,bị bẻ 109 終わり おわり Kết thúc …

Đọc thêm »

Từ vựng N4 (151 – 200)

151 簡単 かんたん Đơn giản 152 気 き Tinh thần,tâm trạng 153 機会 きかい Cơ hội 154 危険 きけん Nguy hiểm 155 聞こえる きこえる Trả lời 156 汽車 きしゃ Xe chạy bằng hơi nước 157 技術 ぎじゅつ Kỹ thuật 158 季節 きせつ Mùa 159 規則 きそく Quy tắc 160 きっと …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N4 (201-250)

201 けんか・する Cãi nhau 202 研究 けんきゅう Nghiên cứu 203 研究室 けんきゅうしつ Phòng nghiên cứu 204 見物 けんぶつ Tham quan 205 子 こ Con 206 こう Theo cách này 207 郊外 こうがい Khu ngoại ô 208 講義 こうぎ Giảng dạy 209 工業 こうぎょう Nhà máy 210 高校 こうこう Trường cấp …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N4 (251-300)

251 さっき Lúc nãy 252 寂しい さびしい Buồn,cô đơn 253 さ来月 さらいげつ Tháng tới 254 さ来週 さらいしゅう Tuần tới 255 サラダ Rau xà lách 256 騒ぐ さわぐ Ồn ào,làm ồn 257 触る さわる Sờ,chạm 258 産業 さんぎょう Nghành công nghiệp 259 サンダル Dây 260 サンドイッチ sandwich 1 2 3 4 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N4 (301-350)

301 知らせる しらせる Thông báo 302 調べる しらべる Tìm hiểu, điều tra 303 人口 じんこう Dân số 304 神社 じんじゃ Đền thờ 305 親切 しんせつ Thân thiện 306 心配 しんぱい・する Lo lắng 307 新聞社 しんぶんしゃ Báo công ty 308 水泳 すいえい Bơi lội 309 水道 すいどう Ống nước 310 ずいぶん …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N4 (351-400)

351 祖母 そぼ Bà 352 それで Chính vì thế 353 それに Hơn nữa 354 それほど Ở khoảng đó,ở mức độ đó. 355 そろそろ Sắp sửa ,từ từ 356 そんな Như thế,nhứ thế ấy,như thế đó 357 そんなに Đến thế,đến như vậy. 358 退院 たいいん・する Xuất viện 359 大学生 だいがくせい Sinh …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N4 (401-450)

401 伝える つたえる Truyền đạt 402 続く つづく Tiếp tục 403 続ける つづける Làm tiếp tục 404 包む つつむ Gói ,bao bọc 405 妻 つま Vợ 406 つもり Câu cá 407 連れる つれる Dẫn dắt 408 丁寧 ていねい Lịch sự 409 テキスト Văn bản,cuốn sách giáo khoa 410 適当 てきとう …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N4 (451-500)

451 なるほど Hèn chi,quả vậy 452 慣れる なれる Quen với 453 におい Mùi 454 苦い にがい Đắng 455 二階建て にかいだて Tòa nhà 2 tầng 456 逃げる にげる Trốn ,chạy trốn 457 日記 にっき Nhật ký 458 入院 にゅういん・する Nhập viện 459 入学 にゅうがく・する Nhập học 460 割れる われる Phá vỡ …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N4 (501-550)

501 ピアノ Đàn piano 502 ひ Lạnh ,nguội đi 503 光 ひかり Sáng ,ánh sáng 504 ひかる Chiếu sáng 505 引き ひきだし Ngăn kéo 506 引き出す ひきだす Kéo ra,rút ra 507 ひげ Râu 508 飛行場 ひこうじょう Sân bay 509 久しぶり ひさしぶり Sau một thời gian dài 510 美術館 びじゅつかん Viện …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N4 (551-600)

551 翻訳 ほんやく Phiên dịch 552 参る まいる Đến 553 負ける まける Thua 554 まじめ Nghiêm túc 555 まず Trước hết 556 または Hoặc là,nếu không 557 間違える まちがえる Nhầm lẫn 558 間に合う まにあう Kịp giờ 559 周り まわり Xung quanh 560 回る まわる Đi vòng quanh 1 2 3 …

Đọc thêm »

TỪ VỰNG N4 (601-631) “PHẦN CUỐI”

601 輸出 ゆしゅつ・する Xuất khẩu 602 輸入 ゆにゅう・する Nhập khẩu 603 指 ゆび Ngón tay 604 指輪 ゆびわ Nhẫn đeo tay 605 夢 ゆめ Giấc mơ,mơ ước 606 揺れる ゆれる Rung,lắc 607 用 よう Sử dụng 608 用意 ようい Chuẩn bị 609 用事 ようじ Việc riêng 610 汚れる よごれる Dơ …

Đọc thêm »

Hán tự N4 (01 – 50)

悪 ác…アクオ…わる.い わる- あ.し にく.い-にく.い ああ いずくに いずくんぞ にく.む… hung ác,độc ác;tăng ố 音 … âm  … オン イン -ノン … おと … âm thanh, phát âm 飲 … ẩm  … イン オン … の.む -の.み … ẩm thực 安 … an  … アン ヤス.ラ … やす.い やす.まる やす … …

Đọc thêm »

Hán tự N4 (51 – 100)

2 3 4 5 6 7 8 9 10 51 動 … động  … ドウ ウゴ.カ … うご.く … hoạt động, chuyển động 52 用 … dụng  … ヨウ モチ.イ … … sử dụng, dụng cụ, công dụng 53 洋 … dương  … ヨ … … đại dương, tây dương …

Đọc thêm »