Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3
Trang chủ / Tiếng Nhật theo chủ đề / Thành Ngữ Tiếng Nhật

Thành Ngữ Tiếng Nhật

trung tâm tiếng nhât hogamex , xuất khẩu lao động nhật , du học nhật bản , học tiếng nhật online

[Tiếng Nhật giao tiếp] – Thành ngữ vui

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 1.頭隠して(あたまかくして)尻(しり) (かくさず) Dấu đầu lòi đuôi 2.井の中の蛙(いのなかのかわず)大海 .を知らず(しらず) …Ếch ngồi đáy giếng 3.挙(いっきょ)両得(りょうとく) Nhất cử lưỡng tiện 4.髪(いっぱつ)千鈞(せんきん)を引く( ひく) Ngàn cân treo sợi tóc 5.英雄色(えいゆういろ)を好む(このむ)…. Anh hùng không qua được ải mỹ nhân 6.男子(だんし)の一言(ひとこと)金鉄(き んてつ)の如し(ごとし) …..Quân tử nhất ngôn, …

Đọc thêm »